Chủ đề đọc:
Ngôn ngữ:
📢 Tự động chương tiếp:
🔊

Chapter XVI (Chương XVI)

Khám phá Chương 16 của 'Hoàng Tử Bé' với văn bản tiếng Anh gốc, bản dịch tiếng Việt, từ vựng IELTS chi tiết kèm giải thích và âm thanh bản gốc tiếng Anh. Luyện nghe và cải thiện kỹ năng đọc của bạn.

Bản gốc tiếng Anh
Bản dịch
Từ vựng IELTS (VI)

Vậy là hành tinh thứ bảy chính là Trái Đất.

🔊 The Earth is not just an ordinary planet! One can count, there, 111 kings, 900,000 businessmen, 7,500,000 tipplers, 311,000,000 conceited menthat is, the six continents, a veritable army of 462,511 lamplighters for the street lamps.

Trái Đất không chỉ là một hành tinh tầm thường! Người ta có thể đếm được ở đó 111 vị vua, 900.000 doanh nhân, 7.500.000 kẻ nghiện rượu, 311.000.000 kẻ tự phụ — tức là sáu lục địa, cùng một đội quân thực sự gồm 462.511 người thắp đèn đường.

🔊
businessmen /ˈbɪznəsmən/
n. những người đàn ông làm kinh doanh, thương nhân
🔊
tipplers /ˈtɪplərz/
n. những người hay uống rượu, người nghiện rượu
🔊
conceited /kənˈsiːtɪd/
adj. tự phụ, kiêu ngạo, quá tự cao về bản thân
🔊
veritable /ˈverɪtəbl/
adj. thực sự, đúng nghĩa, xứng đáng với tên gọi
🔊
lamplighters /ˈlæmplaɪtərz/
n. những người thắp đèn đường (nghề nghiệp cũ)

Nhìn từ một khoảng cách xa, cảnh tượng đó sẽ thật lộng lẫy. Những chuyển động của đội quân này sẽ được điều chỉnh nhịp nhàng như vở ballet trong nhà hát opera. Đầu tiên sẽ đến lượt những người thắp đèn của New Zealand và Australia. Sau khi họ rút vào hậu trường, những người thắp đèn của Trung Quốc và Siberia sẽ bước vào thực hiện những bước nhảy của mình. Tiếp theo sẽ đến lượt những người thắp đèn của Nga và Ấn Độ; rồi đến những người của Châu Phi và châu Âu; sau đó là những người của Nam Mỹ; rồi những người của Bắc Mỹ. Và họ không bao giờ nhầm lẫn thứ tự xuất hiện trên sân khấu. Điều đó sẽ thật tráng lệ.

🔊
spectacle /ˈspektəkl/
n. cảnh tượng ngoạn mục, kỳ quan; một sự kiện hoặc màn trình diễn thu hút sự chú ý
🔊
regulated /ˈreɡjuleɪtɪd/
v. được điều chỉnh, được kiểm soát theo quy tắc
🔊
ballet /ˈbæleɪ/
n. vở ba lê, nghệ thuật múa ba lê
🔊
opera /ˈɒprə/
n. nhạc kịch, opera
🔊
retired /rɪˈtaɪəd/
v. đã rút lui, đã lui về (sau khi hoàn thành nhiệm vụ)
🔊
wings /wɪŋz/
n. cánh gà (sân khấu), khu vực hai bên sân khấu nơi diễn viên chờ)
🔊
Siberia /saɪˈbɪəriə/
n. vùng Siberia (một vùng rộng lớn ở Nga)
🔊
Indies /ˈɪndiz/
n. vùng Đông Ấn (chỉ các đảo ở Đông Nam Á và Ấn Độ Dương thời xưa)
🔊
magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/
adj. tráng lệ, lộng lẫy, tuyệt vời

Chỉ có người phụ trách chiếc đèn duy nhất ở Bắc Cực, và đồng nghiệp của ông ta, người chịu trách nhiệm cho chiếc đèn duy nhất ở Nam Cực — chỉ hai người này sẽ sống một cuộc đời không vất vả và lo âu: họ sẽ bận rộn

🔊
colleague /ˈkɒliːɡ/
n. đồng nghiệp
🔊
responsible /rɪˈspɒnsəbl/
adj. có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
🔊
toil /tɔɪl/
n. công việc nặng nhọc, lao động vất vả
🔊
care /keə(r)/
n. sự lo lắng, phiền muộn, mối bận tâm