Chủ đề đọc:
Ngôn ngữ:
📢 Tự động chương tiếp:
🔊

Chapter XI (Chương XI)

Khám phá Chương 11 của 'Hoàng Tử Bé' với văn bản tiếng Anh gốc, bản dịch tiếng Việt, từ vựng IELTS chi tiết kèm giải thích và âm thanh bản gốc tiếng Anh. Luyện nghe và cải thiện kỹ năng đọc của bạn.

Bản gốc tiếng Anh
Bản dịch
Từ vựng IELTS (VI)

Từ xa, khi lần đầu nhìn thấy Hoàng Tử Bé đến.

🔊
afar /əˈfɑːr/
adv. từ xa, ở đằng xa

Khi mọi người tung hô tôi. Thật không may, chẳng có ai đi qua con đường này cả.

🔊
acclaim /əˈkleɪm/
v. hoan nghênh, tán dương nhiệt liệt

Người đàn ông đang nói về.

🔊 "Clap your hands, one against the other," the conceited man now directed him.

"Vỗ tay đi, hai tay vào nhau," Người Tự Phụ giờ đây chỉ dẫn cậu.

🔊
conceited /kənˈsiːtɪd/
adj. tự phụ, kiêu ngạo
🔊
directed /dɪˈrektɪd/
v. chỉ dẫn, ra lệnh (quá khứ của direct)

Người tự phụ lại giơ mũ chào.

🔊
salute /səˈluːt/
n. sự chào, nghi thức chào

Nhưng Người Tự Phụ không nghe thấy cậu. Những kẻ tự phụ chẳng bao giờ nghe thấy gì ngoài lời khen ngợi. "Cậu thực sự rất ngưỡng mộ tôi phải không?" hắn hỏi Hoàng Tử Bé.

🔊
praise /preɪz/
n. lời khen ngợi, sự tán dương
🔊
admire /ədˈmaɪər/
v. ngưỡng mộ, khâm phục
🔊
demanded /dɪˈmændɪd/
v. yêu cầu, đòi hỏi (quá khứ của demand)
🔊 "Dressed, the richest, and the most intelligent man on this planet."

"Mặc đẹp nhất, giàu có nhất, và thông minh nhất trên hành tinh này."

🔊
intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/
adj. thông minh, sáng dạ
🔊
planet /ˈplænɪt/
n. hành tinh

"Nhưng ông là người duy nhất trên hành tinh của ông mà!"

🔊 "Do me this kindness. Admire me just the same."

"Hãy làm ơn cho tôi. Cứ ngưỡng mộ tôi như vậy đi."

🔊
kindness /ˈkaɪndnəs/
n. lòng tốt, sự tử tế
🔊 He continued on his journey.

Cậu tiếp tục cuộc hành trình của mình.

🔊
journey /ˈdʒɜːrni/
n. cuộc hành trình, chuyến đi